
Thùng gỗ là phát minh của người, và nó rất mới. Trước đó ong dú đã sống ở Việt Nam hàng nghìn năm trong bọng cây, hốc tường, ống tre của mái chái, khe đá.
Nhìn cách chúng tự chọn chỗ ở khi không ai xếp đặt là cách nhanh nhất để hiểu vì sao nhiều thùng nuôi đặt sai chỗ mà chủ không biết.
Quan sát các tổ hoang thấy chúng gần như luôn có mấy đặc điểm chung:
Một khoang kín, chỉ có một lối vào nhỏ. Bọng cây, hốc tường, ống tre — điểm chung là một cửa. Vương quốc này phòng thủ bằng cách canh một cổng; hai cửa là hỏng cả hệ thống.
Khoang vừa vặn, không quá rộng. Khoang quá lớn thì đàn phải tốn nhựa cây dựng vách ngăn để thu nhỏ lại. Đàn mất công, và mất công là mất mật.
Kín nước. Không có tổ hoang nào nằm chỗ mưa dột vào được. Nước là thứ đàn không xử được.
Có bóng che, không phơi nắng cả ngày. Phần lớn tổ hoang nằm trong thân cây có tán, hoặc mặt tường có mái.
Cao hơn mặt đất một khoảng. Ít khi sát đất — sát đất là kiến, là ẩm, là ngập.
Gần nguồn hoa. Tầm bay ngắn nên chúng không thể ở xa nguồn ăn.
Đối chiếu danh sách này với một cái thùng đặt giữa sân trống, phơi nắng chiều, kê sát đất, cạnh gốc cây có cành chạm mái — thì thấy ngay vì sao đàn trong đó không lên được.
Ba thứ, và cả ba đều phải lấy từ ngoài:
Mật hoa — nguồn năng lượng, tích thành mật trong túi.
Phấn hoa — nguồn đạm, dùng nuôi lứa con. Đây là lý do nhìn ong mang phấn về là biết đàn đang sinh sản.
Nhựa cây — vật liệu xây dựng, và cũng là lớp phòng vệ. Thứ này hay bị bỏ quên khi người ta chọn chỗ đặt tổ: vùng có hoa nhưng không có cây tiết nhựa thì đàn xây rất chậm.
Ngoài ra chúng còn cần nước và một ít khoáng, thường lấy từ đất ẩm hoặc mép vũng.
Ong dú là loài thụ phấn bản địa, và vai trò của nó có mấy điểm riêng so với ong mật:
Cỡ nhỏ nên vào được hoa nhỏ. Nhiều loài cây có hoa li ti mà ong lớn không vào được hoặc không buồn vào.
Bay gần nên phục vụ đúng khu vực quanh tổ. Công sức của đàn đổ vào bán kính vài trăm mét chứ không tản đi xa.
Hoạt động quanh năm trong điều kiện khí hậu ta, không có mùa nghỉ dài.
Nghĩa là trong một khu vườn hay một mảng rừng, ong dú là lực lượng thụ phấn đều đặn và cục bộ. Mất nó thì mất không ồn ào nhưng mất thật.
Ba nguyên nhân, và cả ba đều do thay đổi trong cách người ta sống:
Cây già bị chặt. Bọng cây chỉ hình thành ở cây đã lớn tuổi. Vườn trồng mới, cây thay lứa liên tục thì không bao giờ có bọng.
Nhà xây kín. Tường trát phẳng, mái tôn, không còn hốc và không còn ống tre ở chái bếp.
Thuốc bảo vệ thực vật. Đàn hoang không có ai che chắn giúp.
Và có một nguyên nhân thứ tư ít người nhận: chính người nuôi ong đi bắt tổ hoang. Một vùng mà nhiều người cùng vào rừng lấy tổ thì vùng đó hết đàn thay thế trong tự nhiên.
Giữ lại cây già nếu không nguy hiểm. Một cây có bọng đáng giá hơn người ta tưởng.
Chừa lại mảng cỏ dại có hoa. Nhiều loại ra hoa quanh năm và nuôi đàn qua mùa đói — trong khi vườn dọn sạch bong thì tháng thiếu hoa là tháng đói thật.
Đừng dọn hết cây tiết nhựa. Không có nhựa thì không có vật liệu xây.
Đặt hộp mồi thay vì đi bắt tổ. Một thùng trống kê đúng cách ở chỗ hợp lý cho đàn tự vào — được đàn mà không lấy đi của rừng.
Và nếu sửa nhà mà gặp tổ trong tường, cân nhắc chuyển đàn ra thùng thay vì phá bỏ. Nhờ người có kinh nghiệm, vì chuyển từ hốc tường ra thùng là việc khó.
Cái thùng gỗ trong vườn không phải là nhà mà người dựng cho ong. Nó là bản sao thô của một cái bọng cây.
Mọi quyết định về chỗ đặt, hướng cửa, độ cao, mái che, chống kiến — đều có thể kiểm bằng một câu hỏi: cái này có giống chỗ chúng tự chọn ngoài tự nhiên không?
Câu hỏi đó trả lời được phần lớn thắc mắc của người mới, và nó không cần đọc sách nào.
Bọng cây già, hốc tường, ống tre trong mái chái, khe đá. Điểm chung: một khoang kín chỉ có một lối vào nhỏ, vừa vặn không quá rộng, kín nước, có bóng che, cao hơn mặt đất và gần nguồn hoa.
Mật hoa làm năng lượng, phấn hoa nuôi lứa con, và nhựa cây làm vật liệu xây kiêm lớp phòng vệ. Thứ thứ ba hay bị quên: vùng có hoa nhưng không có cây tiết nhựa thì đàn xây rất chậm.
Là loài thụ phấn bản địa, cỡ nhỏ nên vào được hoa li ti mà ong lớn không vào được, bay gần nên phục vụ đúng khu vực quanh tổ, và hoạt động quanh năm — một lực lượng thụ phấn đều đặn và cục bộ.
Cây già bị chặt nên không còn bọng, nhà xây kín không còn hốc, thuốc bảo vệ thực vật, và chính việc người nuôi đi bắt tổ hoang làm vùng đó hết đàn thay thế trong tự nhiên.
Hỏi một câu: chỗ này có giống chỗ ong tự chọn ngoài tự nhiên không — một cửa, vừa vặn, kín nước, có bóng che, cao hơn mặt đất, gần nguồn hoa và gần cây tiết nhựa.
Ong dú không đốt được — đó là lý do người ta dám nuôi nó trong sân nhà. Nhưng một vương quốc không vũ khí vẫn phải tự giữ, và cách chúng làm dựa vào k
Ảnh đàn ong bốc cả cụm bay đi là ảnh ong mật. Ong dú lập vương quốc mới theo cách chậm và chắc hơn nhiều — xây nhà xong mới có người tới ở, và tổ mẹ k
Ong mật có điệu nhảy nổi tiếng. Ong dú không nhảy, nhưng vẫn dẫn được đồng loại tới đúng khóm hoa cách đó hàng trăm mét. Cách chúng làm khác hẳn, và t
Mở nắp một tổ ong dú lần đầu, phần lớn người ta thấy một mớ lộn xộn. Thực ra mỗi cục, mỗi ống, mỗi lớp đều có chức năng riêng — và biết đọc chúng thì
Trong vương quốc ong dú không ai phân công ai. Nhưng mỗi con ong thợ vẫn đi qua đúng một chuỗi nghề theo tuổi của nó, và chuỗi đó được sắp theo một lo
Người mới mở tổ hay đi tìm ong chúa như tìm người chỉ huy. Nhưng vai trò của nó hẹp hơn nhiều, và cái quyết định số phận cả vương quốc lại nằm ở chỗ k
Vương quốc ong dú là một xã hội có thật: một ong chúa, hàng nghìn ong thợ chia việc rõ ràng, một toà thành bằng nhựa cây và sáp, và một bộ luật không ai viết ra. Trang này mổ xẻ từng phần của nó.