
Ba thứ này không cắn, không cướp, không bò vào tổ. Nhưng cộng lại chúng gây thiệt hại nhiều hơn phần lớn thiên địch — và điều đáng nói là gần như toàn bộ đều phòng được ngay từ lúc chọn chỗ đặt tổ.
Trong tự nhiên, không có tổ ong dú hoang nào nằm ở chỗ mưa dột vào. Đó không phải trùng hợp — nước là thứ đàn hoàn toàn không có cách đối phó.
Nước vào tổ gây ba chuyện cùng lúc: làm hỏng vật liệu và các mối nối, làm mật trong túi hỏng, và làm khu buồng con mất nhiệt.
Chỗ hay bị bỏ sót: mưa tạt ngang, không phải mưa rơi thẳng. Mái che vừa đủ che mưa thẳng nhưng không che được mưa tạt.
Cách kiểm duy nhất đáng tin: ra đứng xem một trận mưa thật, xem nước tạt tới đâu. Nhìn lúc trời đẹp không nói lên gì.
Cách phòng: mái rộng hơn mức tưởng là đủ; cửa tổ không quay về hướng mưa hay tạt; tổ cao hơn mặt đất để tránh nước bắn ngược.
Độ ẩm cao kéo dài ảnh hưởng theo nhiều đường mà người nuôi ít nối được với nhau:
Đàn vít nắp mật muộn hơn. Bớt nước khỏi mật là chuyện trao đổi với không khí; không khí gần bão hoà thì việc này chậm hẳn. Nhìn tổ tưởng nhiều mật nhưng phần lớn chưa đủ độ — đây là lý do mùa mưa dễ lấy non nhất.
Mốc ở phần gỗ và ở vật liệu.
Khu buồng con chịu ảnh hưởng.
Cách phòng: chỗ đặt phải thoáng gió, không phải góc kín bí; tổ kê cao, không sát đất; không đặt dưới tán quá dày luôn ẩm ướt và không bao giờ khô.
Điều đáng nhớ nhất về nhiệt: đàn chịu được nóng, chịu được mát, nhưng khó chịu được thay đổi liên tục.
Ấu trùng trong buồng kín không tự điều nhiệt. Đàn giữ nhiệt bằng cơ thể ong tụ quanh và bằng lớp bọc nhựa cây. Mỗi lần nhiệt nhảy là đàn phải bỏ việc khác để điều chỉnh.
Nguồn dao động lớn nhất:
Nắng chiều gắt. Nắng chiều mạnh hơn nắng sáng nhiều, và nó chiếu vào lúc tổ đã tích nhiệt cả ngày. Tổ phơi nắng chiều thì đàn phải bỏ công quạt làm mát thay vì đi kiếm ăn.
Thành thùng mỏng. Bọng cây có khối gỗ đặc quanh hốc nên nhiệt truyền vào rất chậm. Thùng gỗ mỏng thì nóng nhanh, lạnh nhanh.
Đặt trên bê tông hoặc sát tường gạch. Hai thứ này tích nhiệt ban ngày rồi toả ra ban đêm.
Mở tổ vào ngày lạnh hoặc nắng gắt. Ép cả khu buồng con chịu sốc, kể cả khi không chạm vào gì.
Cách phòng: nắng sáng tránh nắng chiều; mái che cách mặt tổ một khoảng cho thoáng chứ đừng úp sát; kê tổ lên giá, không đặt trực tiếp lên nền; vài chậu cây quanh tổ làm dịu nhiệt.
Đứng cạnh tổ và trả lời:
Mưa tạt ngang có tới cửa tổ không? Phải xem một trận mưa thật.
Buổi chiều nắng có chiếu thẳng vào mặt tổ không? Phải xem vào buổi chiều, không phải buổi sáng.
Chỗ này có thoáng gió không, hay là góc kín luôn ẩm?
Tổ có cao hơn mặt đất không?
Mái có cách mặt tổ một khoảng cho thoáng không?
Tổ có đặt trên bê tông hay sát tường gạch không?
Sáu câu này mất mười phút và giải quyết được phần lớn những gì ba kẻ thù vô hình kia gây ra. Và khác với chống kiến, đây là việc làm một lần cho đúng thì yên nhiều năm — miễn là mái che không hỏng và cây quanh đó không mọc che mất nắng sáng.
Vì đàn hoàn toàn không có cách đối phó. Nước vào tổ làm hỏng vật liệu và mối nối, làm mật trong túi hỏng, và làm khu buồng con mất nhiệt. Trong tự nhiên không có tổ hoang nào nằm chỗ mưa dột vào.
Ra đứng xem một trận mưa thật và xem nước tạt tới đâu. Nhìn lúc trời đẹp không nói lên gì — mái che vừa đủ che mưa thẳng thường không che được mưa tạt ngang.
Đàn vít nắp mật muộn hơn nên nhìn tưởng nhiều mật mà phần lớn chưa đủ độ — đây là lý do mùa mưa dễ lấy non nhất. Kèm theo là mốc ở gỗ và vật liệu, và khu buồng con chịu ảnh hưởng.
Dao động. Đàn chịu được nóng và chịu được mát, nhưng mỗi lần nhiệt nhảy là phải bỏ việc khác để điều chỉnh, vì ấu trùng trong buồng kín không tự điều nhiệt được.
Nắng chiều gắt chiếu vào lúc tổ đã tích nhiệt cả ngày, thành thùng mỏng, và việc đặt tổ trên bê tông hoặc sát tường gạch — hai thứ này tích nhiệt ban ngày rồi toả ra ban đêm.
Khác kiến và thằn lằn, loại này gần như luôn vào được nhờ một sơ hở do người tạo ra: tổ mở lâu, mật đổ ra ngoài, hoặc đàn đang yếu sau can thiệp.
Vào mùa khan hoa, tổ mạnh có thể tới đánh kho tổ yếu. Nhận ra sớm thì cứu được; để muộn thì đàn bị cướp mất cả kho lẫn chúa trong vài ngày.
Khác kiến, nhóm này không làm mất tổ trong một đêm. Chúng gặm dần từng con ong đi về, và thiệt hại chỉ lộ ra khi đàn đã tụt mà không rõ vì sao.
Trong mọi thứ đe doạ một tổ ong dú ở Việt Nam, kiến đứng đầu và bỏ xa phần còn lại. Nhưng nó có một điểm yếu chí mạng, và khai thác điểm yếu đó thì gi
Ong dú không đốt được — đó là lý do người ta dám nuôi nó trong sân nhà. Nhưng một vương quốc không vũ khí vẫn phải tự giữ, và cách chúng làm dựa vào k
Vương quốc ong dú là một xã hội có thật: một ong chúa, hàng nghìn ong thợ chia việc rõ ràng, một toà thành bằng nhựa cây và sáp, và một bộ luật không ai viết ra. Trang này mổ xẻ từng phần của nó.